Nhiễm trùng mãn tính là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học

Nhiễm trùng mãn tính là tình trạng mầm bệnh tồn tại dai dẳng trong cơ thể trên ba tháng và gây viêm âm ỉ khi hệ miễn dịch không loại bỏ hoàn toàn. Khái niệm này bao gồm nhiều tác nhân như vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng có khả năng né tránh miễn dịch và tạo viêm kéo dài trong cơ thể người.

Khái niệm nhiễm trùng mãn tính

Nhiễm trùng mãn tính là tình trạng tác nhân gây bệnh duy trì sự hiện diện trong cơ thể người trong thời gian dài hơn ba tháng và tiếp tục hoạt động ở mức độ thấp. Trạng thái kéo dài này hình thành do sự cân bằng không ổn định giữa hệ miễn dịch và mầm bệnh. Khi khả năng loại bỏ hoàn toàn tác nhân không đạt hiệu quả, cơ thể rơi vào vòng lặp viêm mạn và tổn thương mô tích lũy dần theo thời gian. Một đặc điểm quan trọng của nhiễm trùng mãn tính là triệu chứng thường diễn tiến âm thầm, chỉ biểu hiện khi mô tổn thương đủ lớn hoặc khi hệ miễn dịch bị suy giảm.

Tác nhân gây bệnh của nhóm nhiễm trùng này rất đa dạng gồm vi khuẩn, virus và ký sinh trùng. Một số ví dụ điển hình gồm vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây lao phổi kéo dài, virus viêm gan B và C gây viêm gan mạn tính, hoặc Helicobacter pylori gây viêm loét dạ dày tá tràng lâu năm. Mỗi tác nhân có chiến lược sinh tồn riêng, cho phép tồn tại dai dẳng trong môi trường cơ thể. Thông tin giải thích chi tiết về các tác nhân gây bệnh có thể tham khảo tại CDC.

Một số dạng nhiễm trùng mãn tính được phân biệt dựa trên kiểu tồn tại của tác nhân:

  • Nhiễm trùng tồn tại âm ỉ không gây triệu chứng rõ rệt trong nhiều năm.
  • Nhiễm trùng tái phát từng đợt khi hệ miễn dịch suy yếu.
  • Nhiễm trùng tiềm ẩn với tác nhân nằm ngủ nhưng có khả năng hoạt hóa trở lại.
Bảng dưới mô tả một số ví dụ minh họa:

Tác nhânCơ quan ảnh hưởngKiểu tồn tại
HBVGanTích hợp DNA vào tế bào gan
M. tuberculosisPhổiTrạng thái chuyển hóa thấp
H. pyloriDạ dàyMàng sinh học tại niêm mạc

Cơ chế bệnh sinh

Nhiễm trùng mãn tính hình thành khi tác nhân gây bệnh có khả năng né tránh hoặc làm suy yếu phản ứng miễn dịch. Một số vi khuẩn tạo màng sinh học giúp tăng khả năng chống lại kháng sinh và thực bào. Một số virus biến đổi kháng nguyên thường xuyên để tránh bị nhận diện bởi tế bào miễn dịch. Trong khi đó, ký sinh trùng có thể ẩn trong mô sâu hoặc trong tế bào chủ. Những cơ chế này giúp tác nhân duy trì sự hiện diện lâu dài dù hệ miễn dịch vẫn đang hoạt động.

Phản ứng viêm kéo dài gây ra tổn thương mô lặp lại qua thời gian. Cơ thể duy trì nồng độ cao các cytokine như TNF alpha hoặc IL 6, làm tăng stress oxy hóa và kích thích tái cấu trúc mô. Khi tình trạng này xảy ra trong gan, phổi hoặc thận, quá trình xơ hóa có thể diễn tiến mạnh hơn. Nghiên cứu về các đường tín hiệu miễn dịch và phản ứng viêm mạn đang được công bố rộng rãi bởi NIAID.

Né tránh miễn dịch xuất hiện qua nhiều cơ chế khác nhau:

  1. Ẩn náu nội bào và giảm tốc độ chuyển hóa để tránh bị tiêu diệt.
  2. Ức chế các tín hiệu kích hoạt tế bào T.
  3. Thay đổi cấu trúc bề mặt khiến kháng thể khó nhận diện.
Những cơ chế này góp phần làm cho việc kiểm soát nhiễm trùng gặp nhiều thách thức và yêu cầu phác đồ điều trị kéo dài.

Phân loại chính

Phân loại nhiễm trùng mãn tính thường dựa trên tác nhân gây bệnh. Mỗi nhóm có đặc điểm sinh học, đường lây truyền và cơ chế tồn tại khác nhau. Nhóm vi khuẩn bao gồm lao phổi, giang mai giai đoạn muộn, hoặc nhiễm H. pylori. Nhóm virus gồm viêm gan B, viêm gan C, HIV hoặc một số herpesvirus. Ký sinh trùng và nấm cũng góp phần tạo ra các trường hợp bệnh mạn, chẳng hạn như sốt rét tái phát hay nhiễm nấm da kéo dài.

Các nhóm tác nhân này có mức độ đáp ứng điều trị khác biệt. Virus thường đòi hỏi thuốc kháng virus nhắm trúng đích. Vi khuẩn có thể kháng thuốc và tạo trạng thái ngủ, khiến thời gian điều trị kéo dài nhiều tháng. Một số ký sinh trùng có chu kỳ sống phức tạp nên cần kết hợp nhiều loại thuốc. Dựa trên đặc điểm này, các chuyên gia phân loại nhiễm trùng mạn theo cơ chế tồn tại để thiết kế phác đồ phù hợp.

Bảng phân loại tóm tắt:

Nhóm tác nhânVí dụĐặc điểm chính
Vi khuẩnLao, H. pyloriTồn tại nội bào hoặc màng sinh học
VirusHBV, HCVTích hợp hoặc biến đổi kháng nguyên
Ký sinh trùngPlasmodiumChu kỳ sống dài, tái phát
NấmNấm daBám dính lâu tại mô
Danh sách trên giúp người đọc hình dung được sự đa dạng của các tác nhân gây nhiễm trùng lâu năm.

Dấu hiệu lâm sàng

Dấu hiệu của nhiễm trùng mãn tính thường không rầm rộ trong giai đoạn đầu. Bệnh nhân có thể chỉ cảm thấy mệt mỏi kéo dài, khó tập trung hoặc sụt cân nhẹ. Một số trường hợp xuất hiện sốt nhẹ về chiều hoặc đau âm ỉ tại vị trí cơ quan bị tổn thương. Vì triệu chứng không đặc hiệu nên nhiều bệnh nhân chỉ phát hiện bệnh khi đã tiến triển nặng.

Nhiễm trùng mạn ở gan có thể gây vàng da, men gan tăng, giảm sức bền và rối loạn chuyển hóa. Nhiễm trùng phổi như lao gây ho kéo dài, khạc đờm, đau ngực và đôi khi ho ra máu. Các bệnh lý nhiễm trùng mạn tại đường tiêu hóa như H. pylori gây đầy hơi, đau vùng thượng vị hoặc rối loạn tiêu hóa kéo dài. Danh sách triệu chứng lâm sàng thường gặp có thể tham khảo tại Mayo Clinic.

Một số dấu hiệu cảnh báo thường gặp:

  • Sốt nhẹ kéo dài trên hai tuần.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân.
  • Mệt mỏi và suy giảm khả năng lao động.
  • Triệu chứng đặc hiệu của cơ quan bị tổn thương như ho kéo dài hoặc đau gan.
Những dấu hiệu này giúp hướng người bệnh đến thăm khám sớm để phát hiện nguyên nhân.

Phương pháp chẩn đoán

Chẩn đoán nhiễm trùng mãn tính dựa trên tổng hợp bệnh sử, thăm khám lâm sàng và hệ thống xét nghiệm đặc hiệu. Bệnh sử giúp nhận diện thời gian xuất hiện triệu chứng, các đợt tái phát và yếu tố nguy cơ như tiếp xúc với nguồn lây, tiền sử bệnh gan hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch. Thăm khám lâm sàng tập trung vào phát hiện dấu hiệu viêm kéo dài, tổn thương cơ quan và các biểu hiện toàn thân. Khi triệu chứng mờ nhạt, xét nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chính xác tác nhân.

Các xét nghiệm thường được sử dụng gồm xét nghiệm huyết thanh học, PCR, nuôi cấy, sinh thiết mô và chẩn đoán hình ảnh. PCR có độ nhạy cao trong việc phát hiện tải lượng virus hoặc vi khuẩn khi chúng tồn tại ở mức thấp. Nuôi cấy giúp đánh giá độ nhạy kháng sinh nhưng có hạn chế với tác nhân khó tăng sinh. Sinh thiết mô hữu ích khi cần đánh giá mức độ xơ hóa hoặc tác động lâu dài của viêm mạn. Chẩn đoán hình ảnh như CT hoặc MRI cho phép phát hiện tổn thương tại gan, phổi hoặc não.

Một số thông số động học của tác nhân, đặc biệt trong nhiễm virus, có thể mô tả bằng mô hình toán học. Ví dụ, tải lượng virus thay đổi theo phương trình: dVdt=pIcV \frac{dV}{dt} = pI - cV trong đó V là tải lượng virus, I là số tế bào nhiễm, p là tốc độ sinh virus và c là tốc độ thải trừ. Mô hình này giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị và tối ưu hóa liều thuốc.

Bảng dưới đây tổng hợp một số phương pháp chẩn đoán thường gặp:

Phương phápƯu điểmHạn chế
PCRĐộ nhạy caoChi phí cao
Nuôi cấyĐánh giá kháng thuốcThời gian chờ dài
Sinh thiếtĐánh giá tổn thương môXâm lấn
Huyết thanh họcPhù hợp sàng lọcKhông xác định tải lượng
Danh sách này giúp người đọc nắm rõ vai trò của từng kỹ thuật trong chẩn đoán.

Hậu quả sức khỏe lâu dài

Nhiễm trùng mãn tính có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe. Tình trạng viêm kéo dài dẫn đến xơ hóa cơ quan, suy giảm chức năng và tăng nguy cơ biến chứng nguy hiểm. Trong nhiễm HBV và HCV, sự tổn thương tế bào gan diễn ra liên tục tạo điều kiện hình thành xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan. Theo thông tin từ National Cancer Institute, viêm gan virus là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ung thư gan trên toàn cầu.

Trong lao phổi, nhiễm trùng kéo dài tạo ra các ổ viêm lớn, gây phá hủy nhu mô phổi và để lại tổn thương dạng hang. Những tổn thương này làm giảm dung tích phổi, giảm khả năng trao đổi khí và tăng nguy cơ bội nhiễm. Ký sinh trùng như Plasmodium có thể gây thiếu máu mạn, suy giảm miễn dịch và rối loạn chuyển hóa. Một số loại nấm gây viêm da kéo dài dẫn đến dày sừng, ngứa và thay đổi sắc tố da.

Tác động của nhiễm trùng mãn tính không chỉ dừng lại ở cơ quan bị tổn thương. Cơ thể chịu ảnh hưởng toàn thân gồm:

  • Giảm sức đề kháng và dễ mắc các bệnh khác.
  • Rối loạn nội tiết và chuyển hóa.
  • Giảm chất lượng cuộc sống do mệt mỏi kéo dài.
  • Tổn thương thần kinh trong một số nhiễm virus dai dẳng.
Những yếu tố này khiến nhiễm trùng mãn tính trở thành gánh nặng y tế toàn cầu cần được kiểm soát hiệu quả.

Chiến lược điều trị

Điều trị nhiễm trùng mãn tính nhằm giảm tải lượng tác nhân, ngăn tổn thương tiến triển và cải thiện chất lượng sống. Tùy thuộc vào tác nhân, bác sĩ lựa chọn kháng sinh, kháng virus, thuốc điều hòa miễn dịch hoặc can thiệp ngoại khoa. Trong nhiều trường hợp, phác đồ kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm mới đạt hiệu quả rõ rệt. Một số bệnh như HIV yêu cầu điều trị suốt đời.

Điều trị bằng kháng virus được áp dụng rộng rãi cho HBV, HCV và HIV. Thuốc kháng virus ức chế nhân lên của mầm bệnh, từ đó giảm tải lượng và hạn chế tổn thương mô. Trong nhiễm HCV, các thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAA) có thể loại bỏ virus hoàn toàn sau 8 đến 12 tuần. Điều trị kháng sinh cho vi khuẩn mạn như lao phải tuân thủ phác đồ phối hợp ít nhất bốn loại thuốc để hạn chế kháng thuốc. Các khuyến cáo điều trị được công bố tại Infectious Diseases Society of America.

Một số trường hợp cần can thiệp ngoại khoa như loại bỏ mô nhiễm trùng hoặc xử lý biến chứng. Ví dụ, áp xe gan do ký sinh trùng có thể cần dẫn lưu. Việc điều trị hiệu quả phụ thuộc vào:

  • Tải lượng tác nhân và mức độ lan rộng.
  • Sức khỏe miễn dịch của bệnh nhân.
  • Sự tuân thủ phác đồ trong suốt quá trình điều trị.
  • Tính kháng thuốc của tác nhân.
Những yếu tố này quyết định tiên lượng dài hạn của bệnh nhân.

Phòng ngừa và giảm nguy cơ

Phòng ngừa đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế tỷ lệ nhiễm trùng mãn tính. Tiêm chủng là biện pháp hiệu quả nhất đối với các bệnh như viêm gan B. Vệ sinh cá nhân, ăn uống an toàn và tránh tiếp xúc nguồn lây giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm khuẩn đường tiêu hóa. Sàng lọc định kỳ giúp phát hiện sớm bệnh và can thiệp trước khi tiến triển sang giai đoạn mạn.

Quản lý bệnh nền như đái tháo đường và suy giảm miễn dịch cũng là yếu tố quan trọng vì chúng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng kéo dài. Các chương trình giáo dục sức khỏe tại cộng đồng giúp nâng cao nhận thức về đường lây truyền và cách phòng tránh bệnh. Khi được áp dụng đúng cách, hoạt động phòng ngừa có thể giảm rõ rệt tỷ lệ mắc mới.

Các biện pháp phòng ngừa phổ biến gồm:

  • Tiêm vắc xin phòng viêm gan B.
  • Rửa tay đúng cách và duy trì vệ sinh cá nhân.
  • Hạn chế dùng chung kim tiêm và vật dụng có khả năng lây nhiễm.
  • Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm nhiễm trùng tiềm ẩn.
  • Dinh dưỡng hợp lý để tăng cường miễn dịch.
Những biện pháp này giúp giảm nguy cơ lây nhiễm và ngăn bệnh tiến triển nặng.

Xu hướng nghiên cứu hiện tại

Nghiên cứu về nhiễm trùng mãn tính đang tập trung vào cơ chế né tránh miễn dịch, phát triển thuốc mới và ứng dụng công nghệ gene. Liệu pháp nhắm trúng đích đang mở ra hướng điều trị mới cho các bệnh virus mạn. Kỹ thuật giải trình tự gene thế hệ mới giúp phát hiện nhanh đột biến và đánh giá khả năng kháng thuốc.

Vaccine thế hệ mới đang được thử nghiệm nhằm tạo ra phản ứng miễn dịch mạnh hơn và kéo dài hơn. Nghiên cứu về hệ vi sinh vật đường ruột cũng cho thấy vai trò quan trọng trong điều hòa miễn dịch, từ đó mở ra khả năng điều trị dựa trên điều chỉnh hệ vi sinh. Các nhóm nghiên cứu quốc tế đang phối hợp để tìm ra chiến lược tiệt trừ hoàn toàn một số tác nhân dai dẳng.

Bảng dưới tóm tắt một số hướng nghiên cứu chính:

Lĩnh vựcMục tiêu
Liệu pháp geneGiảm nhân lên virus và phục hồi miễn dịch
Thuốc nhắm đíchỨc chế đường tín hiệu quan trọng của tác nhân
Vaccine thế hệ mớiTạo miễn dịch bền vững
Nghiên cứu hệ vi sinhTối ưu hóa cân bằng miễn dịch
Những xu hướng này tạo nền tảng cho các phương pháp điều trị hiệu quả hơn trong tương lai.


Tài liệu tham khảo

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề nhiễm trùng mãn tính:

Nhiễm trùng như một nguyên nhân có thể ngăn ngừa chính của ung thư ở người Dịch bởi AI
Journal of Internal Medicine - Tập 248 Số 3 - Trang 171-183 - 2000
Tóm tắt. Kuper H, Adami H‐O & Trichopoulos D (Trường Công cộng Harvard, Boston, MA, Hoa Kỳ; Viện Karolinska, Stockholm, Thụy Điển; Trường Y Đại học Athens, Hy Lạp). Nhiễm trùng như một nguyên nhân có thể ngăn ngừa chính của ung thư ở người (Y học Nội khoa trong thế kỷ 21). J Intern Med 2000; 248: 171–183.Nhiễm trùng có thể chịu trách nhiệm cho hơn 15% tất cả các khối u ác tính trên toàn thế giới. ... hiện toàn bộ
#nhiễm trùng #ung thư #khối u ác tính #cơ chế gây ung thư #viêm mãn tính
Nhiễm trùng Burkholderia glumae ở trẻ sơ sinh mắc bệnh u hạt mãn tính Dịch bởi AI
Journal of Clinical Microbiology - Tập 45 Số 2 - Trang 662-665 - 2007
Tóm tắt Một bé trai 8 tháng tuổi phát triển một khối u thối rữa ở phổi, từ đó Burkholderia glumae được thu hồi, dẫn đến chẩn đoán bệnh u hạt mãn tính (CGD). Trong khi các chủng khác của Burkholderia đã được xác định là mầm bệnh quan trọng ở những người mắc CGD, B. glumae trước đây chưa được báo cáo gây nhiễm trùng ở người.... hiện toàn bộ
#Bệnh u hạt mãn tính #nhiễm trùng Burkholderia glumae #cơ thể miễn dịch yếu #bệnh trẻ sơ sinh #chẩn đoán vi khuẩn
Toxoplasma gondii - Gây ra sự thay đổi lâu dài trong vi sinh vật ở ruột trên trong giai đoạn nhiễm trùng mãn tính Dịch bởi AI
Scientifica - Tập 2018 - Trang 1-11 - 2018
Toxoplasma gondii là một loại ký sinh trùng bắt buộc sống nội bào với phân bố toàn cầu. Mèo là vật chủ chính cho phép vòng đời hoàn chỉnh của T. gondii. Tuy nhiên, các động vật máu nóng khác như gặm nhấm và con người cũng có thể bị nhiễm. Nhiễm các vật chủ thứ cấp như vậy dẫn đến nhiễm trùng kéo dài, được đặc trưng bởi sự hiện diện của các nang mô trong não và các cơ quan khác. Mặc dù đã biết rằng... hiện toàn bộ
TÌNH HÌNH NHIỄM TRÙNG TIẾT NIỆU Ở PHỤ NỮ MANG THAI TẠI BỆNH VIỆN PHỤ SẢN - NHI ĐÀ NẴNG
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 509 Số 2 - 2022
Đặt vấn đề: Nhiễm trùng tiết niệu là một bệnh lý thường gặp ở mọi lứa tuổi nhưng đặc biệt cao ở nữ giới và nhóm tuổi đang hoạt động sinh dục, ở người có thai, phụ nữ mãn kinh. Mục tiêu: Xác định tỷ lệ nhiễm trùng tiết niệu ở phụ nữ mang thai đến khám tại bệnh viện Phụ Sản – Nhi Đà Nẵng và tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến nhiễm trùng tiết niệu ở thai phụ. Phương pháp: Nghiên cứu mô tả cắt ngang... hiện toàn bộ
#nhiễm trùng tiết niệu #phụ nữ mang thai #bệnh viện Phụ sản- Nhi Đà nẵng
Mối tương quan giữa kết quả tiêm tinh trùng vào bào tương noãn và sự phân mảnh DNA tinh trùng được đo bằng phương pháp khảo sát cấu trúc nhiễm sắc chất tinh trùng (SCSA)
Tạp chí Phụ Sản - Tập 14 Số 4 - Trang 70-74 - 2017
Mục tiêu: Xác định mối tương quan giữa chỉ số phân mảnh DNA tinh trùng (DFI) được đo bằng phương pháp khảo sát cấu trúc nhiễm sắc chất tinh trùng (SCSA) và kết quả tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI) Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu Bệnh nhân: 65 bệnh nhân điều trị ICSI Kết quả chính thu nhận: DFI và kết quả ICSI Kết quả: Chỉ số DFI tương ... hiện toàn bộ
#Khảo sát cấu trúc nhiễm sắc chất tinh trùng #vô sinh nam #phân mảnh DNA tinh trùng #ICSI #sự thụ tinh #sự mang thai.
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ VI SINH GÂY BỆNH TRÊN BỆNH NHÂN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH NHẬP VIỆN
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 501 Số 2 - 2021
Đặt vấn đề và mục tiêu: Có rất ít nghiên cứu và ở Việt nam chưa có nghiên cứu nào về đặc điềm quản lý và điều trị trước đợt cấp, kiểu hình và vi sinh gây bệnh trên bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nhập viện không ICU. Nghiên cứu được thực hiện nhằm xác định các khoảng trống thực hành hướng tới giảm đợt cấp và tăng hiệu quả điều trị đợt cấp COPD. Bệnh nhân và phương pháp: Nghiê... hiện toàn bộ
#Đợt cấp COPD #Nhiễm trùng hô hấp dưới #Vi sinh gây bệnh
TÌNH HÌNH NHIỄM ẤU TRÙNG GIUN ĐŨA CHÓ TOXOCARA CANIS TRÊN BỆNH NHÂN MÀY ĐAY MẠN TÍNH
Tạp chí Y Dược học Cần Thơ - Số 73 - Trang 124-130 - 2024
Đặt vấn đề: Bệnh do giun sán đặc biệt là ấu trùng giun đũa chó Toxocara canis (ATGĐC T. canis) thường tìm thấy ở người mày đay mạn tính (Chronic spontaneous urticaria - CSU), nhưng mối liên quan giữa hai yếu tố này là vấn đề còn nhiều tranh cãi. Mục tiêu nghiên cứu: Xác định tỉ lệ và các yếu tố liên quan đến nhiễm T. canis trên bệnh nhân CSU. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả c... hiện toàn bộ
#Bạch cầu ái toan #độ hoạt động mày đay #nồng độ IgE huyết thanh toàn phần #thời gian mày đay #Toxocara canis (T. canis)
HOÀN THIỆN KỸ THUẬT LAI HUỲNH QUANG TẠI CHỖ (FISH) TRONG PHÂN TÍCH LỆCH BỘI NHIỄM SẮC THỂ TINH TRÙNG
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 524 Số 1A - 2023
Tinh trùng lệch bội nhiễm sắc thể (NST) có thể trực tiếp gây ảnh hưởng xấu tới sức kết quả thai kỳ. Hiện nay, phương pháp lai huỳnh quang tại chỗ (FISH) là một trong những kỹ thuật di truyền tế bào phổ biến nhất và có nhiều ưu điểm nổi trội trong việc xác định lệch bội các NST ở tế bào tinh trùng. Mục tiêu: Hoàn thiện quy trình kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ trong phân tích lệch bội nhiễm sắc th... hiện toàn bộ
#Lai huỳnh quang tại chỗ #nhiễm sắc thể tinh trùng #lệch bội nhiễm sắc thể
Các khía cạnh lâm sàng về sự gia tăng hoạt động ức chế miễn dịch liên quan đến tuổi tác Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 100 - Trang 697-712 - 2022
Quá trình lão hóa liên quan đến việc tái cấu trúc hệ thống miễn dịch, kèm theo tình trạng viêm mãn tính mức độ thấp và sự suy giảm dần chức năng của hệ thống miễn dịch. Những quá trình này còn được gọi là viêm lão hóa (inflammaging) và suy giảm miễn dịch (immunosenescence). Sự tái cấu trúc miễn dịch liên quan đến tuổi tác đi kèm với nhiều sự thay đổi lâm sàng, chẳng hạn như tăng nguy cơ mắc bệnh u... hiện toàn bộ
#lão hóa #viêm lão hóa #suy giảm miễn dịch #ức chế miễn dịch #tế bào ức chế miễn dịch #ung thư #nhiễm trùng mãn tính
Viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn cấp tính: hai phân loại khác nhau theo thao tác trước đó trên đường tiết niệu dưới Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 24 - Trang 45-50 - 2005
Viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn cấp tính (ABP) (Danh mục NIH loại I) không có bất kỳ sự thay đổi nào trong việc cập nhật phân loại viêm tuyến tiền liệt. ABP đã được chẩn đoán ở 614 bệnh nhân tại trung tâm của chúng tôi trong suốt 9 năm (1993–2001). Chúng tôi phân tích mô hình lâm sàng của ABP và vai trò của sự tắc nghẽn đường ra bàng quang trong nguyên nhân của nó, cũng như việc có thể xác định h... hiện toàn bộ
#viêm tuyến tiền liệt cấp tính #vi khuẩn #tắc nghẽn đường ra bàng quang #thao tác #nhiễm trùng
Tổng số: 32   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4